Lớp 10 (Cơ Bản) nguyên bộ

Mô tả
STT
|
Danh mục
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
Lớp 10 (Cơ Bản) nguyên bộ
|
337,400
|
||
1
|
Đại số 10 (C) | 8,400 | |
2
|
Hình học 10 (C) | 5,500 | |
3
|
Vật lý 10 (C) | 13,400 | |
4
|
Hóa học 10 (C) | 12,800 | |
5
|
Sinh học 10 (C) | 10,000 | |
6
|
Công nghệ 10 (C) | 13,800 | |
7
|
Ngữ văn 10/1 (C) | 8,500 | |
8
|
Ngữ văn 10/2 (C) | 7,800 | |
9
|
Lịch sử 10 (C) | 12,000 | |
10
|
Địa lý 10 (C) | 12,300 | |
11
|
Giáo dục Công dân 10 (C) | 5,900 | |
12
|
Tin học 10 (C) | 8,500 | |
13
|
Tiếng Anh 10 (C) | 13,700 | |
14
|
Giáo dục Quốc phòng - AN 10 | 8,800 | |
15
|
Bài tập Đại số 10 (C) | 21,500 | |
16
|
Bài tập Hình học 10 (C) | 21,000 | |
17
|
Bài tập Vật lý 10 (C) | 20,000 | |
18
|
Bài tập Hóa học 10 (C) | 17,000 | |
19
|
Bài tập Ngữ văn 10/1 (C) | 9,300 | |
20
|
Bài tập Ngữ văn 10/2 (C) | 9,600 | |
21
|
Bài tập Tin học 10 (C) | 10,700 | |
22
|
Bài tập Sinh học 10 (C) | 18,000 | |
23
|
Bài tập Lịch sử 10 (C) | 15,500 | |
24
|
Bài tập Địa lý 10 (C) | 11,500 | |
25
|
Bài tập Tiếng Anh 10 (C) | 12,500 | |
26
|
Bài tập Giáo dục Công dân 10 (C) | 12,000 | |
27
|
BT Công nghệ 10 | 9,900 | |
28
|
BT Quốc phòng - AN 10 | 7,500 |
* Danh mục sách tự chọn Lớp 10 (Cơ Bản) nguyên bộ kèm theo ( chưa có trong nguyên bộ ) :
STT
|
Danh mục
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
1
|
Tiếng Anh 10/1 (Kèm đĩa) | 39,000 |
Chương trình mới
|
2
|
Tiếng Anh 10/2 (Kèm đĩa) | 39,000 |
Chương trình mới
|
3
|
Tiếng Anh 10/1 - Sách bài tập | 27,000 |
Chương trình mới
|
4
|
Tiếng Anh 10/2 - Sách bài tập | 22,000 |
Chương trình mới
|
Nhận xét
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này.